ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "lau nhà" (1件)
lau nhà

日本語
動拭く
I sweep the house every morning.
濡れた布で床を拭く。
類語検索結果 "lau nhà" (2件)
cây lau nhà

日本語
名モップ
Tôi dùng cây lau nhà để lau sàn.
モップで床を拭く。
lâu nhất
日本語
フ最も長い
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
彼はヨーロッパの国で最も長く政権を握っている指導者です。
フレーズ検索結果 "lau nhà" (3件)
Tôi dùng cây lau nhà để lau sàn.
モップで床を拭く。
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
彼はヨーロッパの国で最も長く政権を握っている指導者です。
Ông là nhà lãnh đạo cầm quyền lâu nhất tại một quốc gia châu Âu.
彼はヨーロッパの国で最も長く政権を握っている指導者です。
